unextinguishable
/,ʌniks'tiɳgwiʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unextinguishable
/,ʌniks'tiɳgwiʃəbl/
tính từ
- không thể tắt, không thể dập tắt được
- không thể tiêu diệt được
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...