unfading
/ʌn'feidiɳ/
tính từ
- không héo, không tàn đi
- không phai
- không phai nhạt; không quên được
- unfading memories: những kỷ niệm không phai nhạt được
Định nghĩa tiếng Anh
s of an imaginary flower that never fades
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s of an imaginary flower that never fades
Đang tải...