Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfading

/ʌn'feidiɳ/

tính từ

  • không héo, không tàn đi
  • không phai
  • không phai nhạt; không quên được
    • unfading memories: những kỷ niệm không phai nhạt được
Định nghĩa tiếng Anh

s of an imaginary flower that never fades

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...