Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfairness

/'ʌn'feənis/ phổ biến #17657
Biến thể từ unfairnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfairness

/'ʌn'feənis/

danh từ

  • sự bất công, sự thiên vị; sự gian lận
Định nghĩa tiếng Anh

n. partiality that is not fair or equitable n. injustice by virtue of not conforming with rules or standards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...