unfancy
/,ʌn'fænsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfancy
//
* tính từ- giản dị; không kiêu căng
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...