Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #24710

unfashionable

/'ʌn'fæʃnəbl/

tính từ

  • không đúng mốt, không hợp thời trang
Định nghĩa tiếng Anh

a. not in accord with or not following current fashion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...