Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24905

unfasten

/'ʌn'fɑ:sn/

ngoại động từ

  • mở, cởi, tháo, nới
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become undone\nv. become undone or untied

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...