Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18629

unfathomable

/ʌn'fæðəməbl/

tính từ

  • khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu...)
  • không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of depth; not capable of being sounded or measured\ns. impossible to come to understand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...