Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfathomable

/ʌn'fæðəməbl/ phổ biến #18629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfathomable

/ʌn'fæðəməbl/

tính từ

  • khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu...)
  • không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of depth; not capable of being sounded or measured s. impossible to come to understand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...