Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfavourable

/'ʌn'feivərəbl/ Collins ★ phổ biến #38979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfavourable

/'ʌn'feivərəbl/

tính từ

  • không có thiện chí; không thuận, không tán thành
  • không thuận lợi
  • không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
  • không có lợi, không có ích
    • unfavourable to us: không có lợi cho chúng ta
Định nghĩa tiếng Anh

a not encouraging or approving or pleasing a (of winds or weather) tending to hinder or oppose s not favorable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...