unfavourable
/'ʌn'feivərəbl/ Collins ★ phổ biến #38979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfavourable
/'ʌn'feivərəbl/
tính từ
- không có thiện chí; không thuận, không tán thành
- không thuận lợi
- không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
- không có lợi, không có ích
- unfavourable to us: không có lợi cho chúng ta
Định nghĩa tiếng Anh
a not encouraging or approving or pleasing a (of winds or weather) tending to hinder or oppose s not favorable