Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfeigned

/ʌn'feind/ GRE phổ biến #42325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfeigned

/ʌn'feind/

tính từ

  • không vờ; chân thực, thành thực
Định nghĩa tiếng Anh

s not pretended; sincerely felt or expressed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...