Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfeminine

/'ʌn'feminin/ phổ biến #37537
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfeminine

/'ʌn'feminin/

tính từ

  • không thuộc đàn bà, không như đàn bà; không yểu điệu, không dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not suitable for a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...