Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfence

/'ʌn'fens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfence

/'ʌn'fens/

ngoại động từ

  • bỏ hàng rào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To strip of a fence; to remove a fence from.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...