Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfeudalize

/'ʌn'fju:dəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfeudalize

/'ʌn'fju:dəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho mất tính chất phong kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...