unfix
“unfixing” là hiện tại phân từ của unfix — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfix
/'ʌn'fiks/
ngoại động từ
- tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra
nội động từ
- bung ra, rời ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To loosen from a fastening; to detach from anything that holds; to unsettle; as, to unfix a bayonet; to unfix the mind or affections. v. t. To make fluid; to dissolve.