unflattering
/'ʌn'flætəriɳ/ phổ biến #19723
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unflattering
/'ʌn'flætəriɳ/
tính từ
- không tâng bốc, không xu nịnh, không bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
a. showing or representing unfavorably