Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19723

unflattering

/'ʌn'flætəriɳ/

tính từ

  • không tâng bốc, không xu nịnh, không bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or representing unfavorably

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...