Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflattering

/'ʌn'flætəriɳ/ phổ biến #19723
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflattering

/'ʌn'flætəriɳ/

tính từ

  • không tâng bốc, không xu nịnh, không bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or representing unfavorably

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...