unfordable
/'ʌn'fɔ:dəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfordable
/'ʌn'fɔ:dəbl/
tính từ
- không lội qua được (sông...)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...