Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfound

//

* tính từ
  • không tìm thấy; không được phát hiện
Biến thể từ unfounds ngôi 3 số ít

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...