Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfrock

/'ʌn'frɔk/

ngoại động từ

  • (tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, tước chức
Định nghĩa tiếng Anh

v divest of the frock; of church officials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...