unfrock
/'ʌn'frɔk/
“unfrocked” là quá khứ của unfrock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unfrocking hiện tại phân từ
unfrocked quá khứ
unfrocks ngôi 3 số ít
unfrocked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfrock
/'ʌn'frɔk/
ngoại động từ
- (tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, tước chức
Định nghĩa tiếng Anh
v divest of the frock; of church officials