Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38095

unfrozen

//

  • past part của unfreeze* tính từ
  • không bị đóng băng, không bị đóng cứng; bị tan ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. not frozen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...