Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38152

ungenerous

/'ʌn'dʤenərəs/

tính từ

  • không rộng lượng, không khoan hồng
  • không rộng rãi, không hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in magnanimity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...