Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungenerous

/'ʌn'dʤenərəs/ phổ biến #38152
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungenerous

/'ʌn'dʤenərəs/

tính từ

  • không rộng lượng, không khoan hồng
  • không rộng rãi, không hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in magnanimity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...