unget-at-able
/'ʌnget'ætəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unget-at-able
/'ʌnget'ætəbl/
tính từ
- không thể tới được
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...