Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungovernable

/ʌn'gʌvənəbl/ phổ biến #29331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungovernable

/ʌn'gʌvənəbl/

tính từ

  • không cai trị được, không thống trị được
  • không dạy được, bất trị (người)
  • không kiềm chế được
Định nghĩa tiếng Anh

s of persons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...