Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungraded

/ʌn''gredɪd/ phổ biến #41001
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungraded

//

* tính từ
  • không được sắp xếp, không được phân loại
  • không được lai giống
  • chất lượng kém
Định nghĩa tiếng Anh

s. not arranged in order hierarchically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...