Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unguarded

/'ʌn'gɑ:did/ GRE phổ biến #20902
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unguarded

/'ʌn'gɑ:did/

tính từ

  • không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
  • vô ý, không chú ý
    • unguarded moment: lúc vô ý
  • không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
  • không thận trọng, không giữ gìn
    • unguarded speech: bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking protection or a guard s. displaying or feeling no wariness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...