Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhallow

//

* ngoại động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the consecration from a person or an object

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...