unhallow
//
* ngoại động từ- (từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục
Biến thể từ
unhallowing hiện tại phân từ
unhallowed quá khứ
unhallows ngôi 3 số ít
unhallowed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v remove the consecration from a person or an object