Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhang

/'ʌn'hæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhang

/'ʌn'hæɳ/

nội động từ unhung

  • hạ xuống, bỏ xuống (không treo)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To divest or strip of hangings; to remove the hangings, as a room. v. t. To remove (something hanging or swinging) from that which supports it; as, to unhang a gate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...