unhat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhat
/'ʌn'hæt/
ngoại động từ
- bỏ mũ ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & i. To take off the hat of; to remove one's hat, especially as a mark of respect.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. & i. To take off the hat of; to remove one's hat, especially as a mark of respect.
Đang tải...