Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhealthily

/.ʌn'helθili/ phổ biến #43670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhealthily

//

* phó từ
  • ốm yếu, không có sức khoẻ
  • có hại cho sức khoẻ
  • bệnh hoạn, không lành mạnh
  • nguy hiểm đến tính mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...