unheeded
/'ʌn'hi:did/ phổ biến #25606
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unheeded
/'ʌn'hi:did/
tính từ
- không ai chú ý đến, không ai để ý đến
Định nghĩa tiếng Anh
s disregarded
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s disregarded
Đang tải...