unheedful
/'ʌn'hi:dful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unheedful
/'ʌn'hi:dful/
tính từ
- (: of) không chú ý, không để ý (đến)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...