Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhesitating

/ʌn'heziteitiɳ/ phổ biến #41078
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhesitating

/ʌn'heziteitiɳ/

tính từ

  • không lưỡng lự, không do dự; quả quyết, nhất định
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by quickness and firmness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...