Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41078

unhesitating

/ʌn'heziteitiɳ/

tính từ

  • không lưỡng lự, không do dự; quả quyết, nhất định
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by quickness and firmness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...