Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhindered

/ʌn'hindәd/ phổ biến #26824
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhindered

//

* tính từ
  • không bị cản trở, không bị ngăn trở; tự do
Định nghĩa tiếng Anh

s not slowed or blocked or interfered with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...