Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unhinged” là quá khứ phân từ của unhinge — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22388

unhinge

/ʌn'hindʤ/

ngoại động từ

  • nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
    • to unhinge a door: tháo cửa
  • (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
    • his mind is unhinged: đầu óc nó rối lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the hinges from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...