unhood
/,ʌn'hʊd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhood
//
* ngoại động từ- cởi bỏ mũ trùm, cởi bỏ mũ trùm đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To remove a hood or disguise from.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To remove a hood or disguise from.
Đang tải...