unhoped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhoped
//
* tính từ- không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
s so unexpected as to have not been imagined
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s so unexpected as to have not been imagined
Đang tải...