Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhoped

/,ʌn'hәjpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhoped

//

* tính từ
  • không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

s so unexpected as to have not been imagined

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...