Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhydrolyzed

/'ʌn'haidrәulaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhydrolyzed

//

* tính từ
  • không bị thủy phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...