unhysterical
/,ʌnhi'sterikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhysterical
//
* tính từ- (y học) không thuộc chứng ictêri; không mắc ictêri
- không quá kích động; không cuồng loạn
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...