unicorn
/'ju:nikɔ:n/ GRE phổ biến #17309
“unicorns” là số nhiều của unicorn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
startup được định giá trên 1 tỷ USD chưa niêm yết
danh từ
“The app became a unicorn just three years after its founding.”Ứng dụng đó trở thành unicorn chỉ ba năm sau khi thành lập.
Biến thể từ
unicorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unicorn
/'ju:nikɔ:n/
danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân
- (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an imaginary creature represented as a white horse with a long horn growing from its forehead