unicycle
/'ju:nisaikl/ phổ biến #35159
“unicycling” là hiện tại phân từ của unicycle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unicycling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unicycle
//
* danh từ- xe đạp một bánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vehicle with a single wheel that is driven by pedals v. ride a unicycle