Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicyclist

“unicyclists” là số nhiều của unicyclist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unicyclists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicyclist

//

* danh từ
  • người đi xe đạp một bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rides a unicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...