Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unidentifiable

/,ʌnai'dentifaiәbl/ phổ biến #25517
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unidentifiable

//

* tính từ
  • không thể nhận biết, không thể nhận diện
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to identify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...