Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unilluminating

//

* tính từ
  • không có tác dụng chiếu sáng
  • không thể mở mang trí tuệ được
Định nghĩa tiếng Anh

a failing to inform or clarify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...