Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unillusioned

/,ʌni'lju:ʒәnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unillusioned

//

* tính từ
  • không bị ảo tưởng ảnh hưởng đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...