unimaginative
/'ʌni'mædʤinətiv/
tính từ
- không giàu óc tưởng tượng
- thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
s. dealing only with concrete facts
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. dealing only with concrete facts
Đang tải...