Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24952

unimaginative

/'ʌni'mædʤinətiv/

tính từ

  • không giàu óc tưởng tượng
  • thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. dealing only with concrete facts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...