Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unimitated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unimitated

//

* tính từ
  • không phải là bắt chước, không phải là sao chép
  • không giả tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...