uninhibited
/'ʌnin'hibitid/ phổ biến #21622
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninhibited
/'ʌnin'hibitid/
tính từ
- không bị cấm, tự do
Định nghĩa tiếng Anh
a. not inhibited or restrained
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not inhibited or restrained
Đang tải...