Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18131

unintentional

/'ʌnin'tenʃənl/

tính từ

  • không cố ý, không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. without deliberate intent\ns. not done with purpose or intent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...