uninteresting
/'ʌn'intristiɳ/ phổ biến #21613
Nghĩa thường dùng
không thú vị, nhạt nhẽo
tính từ
“The movie was so uninteresting that I fell asleep.”Bộ phim thật nhàm chán đến nỗi tôi đã ngủ gật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uninteresting
/'ʌn'intristiɳ/
tính từ
- không hay, không thú vị; không đáng chú ý
Định nghĩa tiếng Anh
a. arousing no interest or attention or curiosity or excitement s. characteristic or suggestive of an institution especially in being uniform or dull or unimaginative