Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unionistic

//

  • xem unionist
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to union or unionists; tending to\n promote or preserve union.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...