Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27288

unionize

/'ju:njənaiz/

ngoại động từ

  • tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. recruit for a union or organize into a union\nv. form or join a union

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...